le coup franc
coup
ku
koo
franc
fʁɑ̃
fraa

Định nghĩa và ý nghĩa của "coup franc"trong tiếng Pháp

Le coup franc
01

quả đá phạt, cú đá tự do

coup accordé à une équipe après une faute, tiré sans opposition directe 
le coup franc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coups francs
Các ví dụ
Le joueur a tiré un coup franc spectaculaire. 

Cầu thủ đã thực hiện một cú đá phạt ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng