le coup de soleil
coup
ku
koo
de
so
saw
leil
lɛj
ley

Định nghĩa và ý nghĩa của "coup de soleil"trong tiếng Pháp

Le coup de soleil
01

cháy nắng, say nắng

brûlure de la peau causée par une exposition excessive au soleil 
le coup de soleil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coups de soleil
Các ví dụ
J'ai attrapé un coup de soleil hier à la plage. 

Hôm qua trên bãi biển, tôi đã bị coup de soleil.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng