Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le coup de pied
01
cú đá, cú đạp
mouvement violent avec le pied pour frapper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coups de pied
Các ví dụ
Le chien lui a donné un coup de pied par accident.
Con chó vô tình đá anh ta một coup de pied.



























