la couchette
couchette
courbettecourgette

Định nghĩa và ý nghĩa của "couchette"trong tiếng Pháp

La couchette
01

lit d'enfant pliant ou petit lit d'appoint 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous avons installé une couchette pour notre bébé dans la chambre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng