coter
coter
contercitercoûtercoder

Định nghĩa và ý nghĩa của "coter"trong tiếng Pháp

01

( finance )  fixer ou publier le prix de marché d'un titre, d'une devise ou d'un actif , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
La banque cote cette devise à 1,08 dollar pour un euro. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng