la copin
copin
kɔpẽ
kawp
copaincolin

Định nghĩa và ý nghĩa của "copin"trong tiếng Pháp

La copin
01

bạn, bạn bè

ami ou amie ,  quelqu'un avec qui on a une relation amicale 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
copains
giống đực số ít
copain
giống cái số ít
copine
neutral form
ami
Các ví dụ
Mon copain m'aide toujours avec mes devoirs. 

Bạn tôi luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.

02

bạn trai, người yêu

petit ami / petite amie,  quelqu'un avec qui on a une relation amoureuse 
Các ví dụ
Mon copain habite à Paris. 

Bạn trai tôi sống ở Paris.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

copin
pin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng