Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La contrainte
01
محدودیت , قید و بند
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le temps a été notre plus grande contrainte durant ce projet.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
محدودیت , قید و بند