Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La contrainte
01
limitation ou obligation qui restreint la liberté d'action , قید و بند
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le projet doit respecter plusieurs contraintes budgétaires.
LanGeek



























