la contrainte
contrainte
kɔ̃tʀɛ̃t
kawtret
contraste

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrainte"trong tiếng Pháp

La contrainte
01

محدودیت , قید و بند

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le temps a été notre plus grande contrainte durant ce projet. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng