Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contradictoire
01
متناقض , متضاد
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
contradictoires
giống cái số ít
contradictoire
giống cái số nhiều
contradictoires
Các ví dụ
J'ai entendu deux avis contradictoires.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
متناقض , متضاد