content
Pronunciation
/kɔ̃tɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "content"trong tiếng Pháp

content
01

hài lòng, vui vẻ

qui se sent heureux ou satisfait
content definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus content
so sánh hơn
plus content
có thể phân cấp
giống đực số ít
content
giống đực số nhiều
contents
giống cái số ít
contente
giống cái số nhiều
contentes
Các ví dụ
Les enfants sont contents de jouer au parc.
Những đứa trẻ hài lòng khi chơi trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng