Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contemporain
01
đương đại, hiện đại
qui appartient à la même époque ou qui est actuel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
contemporain
giống đực số nhiều
contemporains
giống cái số ít
contemporaine
giống cái số nhiều
contemporaines
Các ví dụ
Nous vivons dans un monde contemporain connecté.
Chúng ta sống trong một thế giới đương đại kết nối.



























