contemporain
Pronunciation
/kɔ̃tɑ̃pɔʀɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contemporain"trong tiếng Pháp

contemporain
01

đương đại, hiện đại

qui appartient à la même époque ou qui est actuel
contemporain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
contemporain
giống đực số nhiều
contemporains
giống cái số ít
contemporaine
giống cái số nhiều
contemporaines
Các ví dụ
Nous vivons dans un monde contemporain connecté.
Chúng ta sống trong một thế giới đương đại kết nối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng