le contact
Pronunciation
/kɔ̃takt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contact"trong tiếng Pháp

Le contact
01

liên lạc, quan hệ

relation ou communication établie entre des personnes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contacts
Các ví dụ
Vous devez être toujours en contact avec Monsieur le Directeur.
Tiếp xúc con người rất quan trọng trong nghề này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng