Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le contact
01
liên lạc, quan hệ
تماس
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contacts
Các ví dụ
Essayez de garder le contact avec nous.
Chúng tôi đã giữ liên lạc trong suốt hai mươi năm.



























