Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consterner
01
مبهوت کردن , بهت زده کردن، متحیر کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
consternant
quá khứ phân từ
consterné
Các ví dụ
La décision inattendue du juge a consterné le public.
LanGeek



























