la constante
constante

Định nghĩa và ý nghĩa của "constante"trong tiếng Pháp

La constante
01

valeur ou quantité qui reste stable ou ne change pas , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La constante reste la même pendant toute la durée du calcul. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng