Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le communiqué
01
thông cáo, tuyên bố
texte officiel publié pour informer le public d'une décision, d'un événement ou d'une information importante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
communiqués
Các ví dụ
Le gouvernement a publié un communiqué sur la nouvelle loi.
Chính phủ đã công bố một thông cáo về luật mới.



























