le communiqué
co
kaw
mmu
my
my
ni
ni
ni
qué
ke
ke
rediffuserferronnierredémarrerquadrupler

Định nghĩa và ý nghĩa của "communiqué"trong tiếng Pháp

Le communiqué
01

thông cáo, tuyên bố

texte officiel publié pour informer le public d'une décision, d'un événement ou d'une information importante 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
communiqués
Các ví dụ
Le gouvernement a publié un communiqué sur la nouvelle loi. 

Chính phủ đã công bố một thông cáo về luật mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng