le colonel
co
kaw
lo
law
nel
nɛl
nel

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonel"trong tiếng Pháp

Le colonel
01

officier supérieur de haut rang dans l'armée 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colonels
giống cái số ít
colonelle
Các ví dụ
Le colonel commande le régiment. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng