Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La collision
01
rencontre brutale entre deux corps qui se heurtent , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La collision entre les deux voitures a bloqué la circulation.
02
برخورد , -
Các ví dụ
La collision entre les générations est parfois inévitable.



























