la clavicule
cla
kla
kla
vi
vi
vi
cule
kʏl
kul

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavicule"trong tiếng Pháp

La clavicule
01

xương đòn, xương quai xanh

os long situé entre le sternum et l'épaule, aussi appelé collarbone 
la clavicule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clavicules
Các ví dụ
La clavicule relie le bras au tronc. 

Xương đòn nối cánh tay với thân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng