la clavicule

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavicule"trong tiếng Pháp

La clavicule
01

xương đòn, xương quai xanh

os long situé entre le sternum et l'épaule, aussi appelé collarbone
la clavicule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clavicules
Các ví dụ
La chirurgie peut être nécessaire pour réparer une clavicule cassée.
Phẫu thuật có thể cần thiết để sửa chữa xương đòn bị gãy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng