la cité
cité
site
site
citerfruitétweeterquitter

Định nghĩa và ý nghĩa của "cité"trong tiếng Pháp

La cité
01

شهرک 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cités
Các ví dụ
J'habitais dans la cité universitaire de Téhéran. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng