citer
ci
si
ter
te
te
cotercirer

Định nghĩa và ý nghĩa của "citer"trong tiếng Pháp

01

trích dẫn, đề cập

mentionner ou nommer quelqu'un ou quelque chose 
citer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
cite
ngôi thứ nhất số nhiều
citons
ngôi thứ nhất thì tương lai
citerai
hiện tại phân từ
citant
quá khứ phân từ
cité
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
citions
Các ví dụ
L'auteur cite plusieurs sources dans son livre. 

Tác giả trích dẫn một số nguồn trong sách của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng