la cigarette
Pronunciation
/sigaʀɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cigarette"trong tiếng Pháp

La cigarette
01

điếu thuốc lá

petit rouleau de papier rempli de tabac que l'on fume
la cigarette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cigarettes
Các ví dụ
Peux -tu me passer une cigarette ?
Bạn có thể đưa cho tôi một điếu thuốc lá không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng