la cicatrice
ci
si
si
cat
kat
kat
rice
ʁɪs
ris

Định nghĩa và ý nghĩa của "cicatrice"trong tiếng Pháp

La cicatrice
01

vết sẹo, vết thương đã lành

marque laissée sur la peau après la guérison d'une plaie 
la cicatrice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cicatrices
Các ví dụ
La cicatrice sur son bras est très visible. 

Vết sẹo trên cánh tay của anh ấy rất rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng