Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cibler
01
choisir une personne, un lieu ou un objet précis comme objectif d'une action ou d'une attaque , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
L'attaque a ciblé une installation militaire.
LanGeek



























