Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chèque-cadeau
[gender: masculine]
01
کارت هدیه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chèques-cadeaux
Các ví dụ
Le chèque - cadeau expire dans trois mois.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
کارت هدیه