la chorégraphie
Pronunciation
/kɔʁeɡʁafˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chorégraphie"trong tiếng Pháp

La chorégraphie
[gender: feminine]
01

biên đạo múa, sự dàn dựng vũ đạo

art de composer des enchaînements de mouvements dansés
la chorégraphie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chorégraphies
Các ví dụ
La chorégraphie de ce spectacle a été primée.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng