chine
chine
ʃɪn
shin
kevinruineminesaline

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chine"trong tiếng Pháp

01

Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

un grand pays d'Asie de l'Est avec une longue histoire et une grande population 
Chine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
La Chine est l'un des pays les plus peuplés du monde. 

Trung Quốc là một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng