Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chic
01
sang trọng, hợp thời trang
élégant , à la mode ou de bon goût
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus chic
so sánh hơn
plus chic
có thể phân cấp
giống đực số ít
chic
giống đực số nhiều
chic
giống cái số ít
chic
giống cái số nhiều
chic
Các ví dụ
Elle porte une robe très chic aujourd'hui.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy rất sang trọng.



























