chic
chic
ʃɪk
shik
loïcflicéricfric

Định nghĩa và ý nghĩa của "chic"trong tiếng Pháp

01

sang trọng, hợp thời trang

élégant , à la mode ou de bon goût 
chic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus chic
so sánh hơn
plus chic
có thể phân cấp
giống đực số ít
chic
giống đực số nhiều
chic
giống cái số ít
chic
giống cái số nhiều
chic
Các ví dụ
Elle porte une robe très chic aujourd'hui. 

Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy rất sang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng