Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chic
01
sang trọng, hợp thời trang
élégant, à la mode ou de bon goût
Các ví dụ
Il a acheté un manteau chic pour l' hiver.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác sành điệu cho mùa đông.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sang trọng, hợp thời trang