chez
chez
ʃe
she
nierdouécotégelé

Định nghĩa và ý nghĩa của "chez"trong tiếng Pháp

01

ở nhà của, tại nhà

indique le lieu où l'on se rend ou la personne chez qui l'on va 
chez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Je vais chez mon ami ce soir. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng