le chevreau
Pronunciation
/ʃəvʁˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevreau"trong tiếng Pháp

Le chevreau
01

dê con, con dê

petit de la chèvre
le chevreau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chevreaux
Các ví dụ
Les chevreaux jouent près de la ferme.
Những con dê con chơi gần trang trại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng