le chevreau
chev
ʃəv
shēv
reau
ʁo
ro
paquebotespressotroupeauescabeau

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevreau"trong tiếng Pháp

Le chevreau
01

dê con, con dê

petit de la chèvre 
le chevreau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chevreaux
Các ví dụ
Le chevreau suit sa mère dans le pré. 

Con dê con theo mẹ nó trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng