la cheville
cheville
ʃəvɪj
shēviy
chenille

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheville"trong tiếng Pháp

La cheville
01

mắt cá chân, khớp mắt cá

articulation qui relie le pied à la jambe 
la cheville definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chevilles
Các ví dụ
Elle s'est foulé la cheville en courant. 

Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi đang chạy.

02

chốt, chốt gỗ

petit objet cylindrique en bois, métal ou plastique, utilisé pour fixer ou assembler des pièces 
la cheville definition and meaning
Các ví dụ
J'ai besoin d'une cheville pour fixer cette étagère au mur. 

Tôi cần một chốt để cố định kệ này vào tường.

03

chốt chỉnh dây, chốt căng dây

pièce sur certains instruments à cordes qui sert à tendre et accorder les cordes 
la cheville definition and meaning
Các ví dụ
Le violoniste tourne la cheville pour accorder la corde de sol. 

Người chơi violin vặn chốt lên dây để chỉnh dây sol.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng