les cheveux
che
ʃə
shē
veux
veu

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheveux"trong tiếng Pháp

Les cheveux
01

tóc, mái tóc

poils qui poussent sur la tête 
les cheveux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cheveux
Các ví dụ
Elle a les cheveux longs et bouclés. 

Cô ấy có tóc dài và xoăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng