les cheveux
Pronunciation
/ʃəvø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheveux"trong tiếng Pháp

Les cheveux
[gender: masculine]
01

tóc, mái tóc

poils qui poussent sur la tête
les cheveux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cheveux
Các ví dụ
Mes cheveux deviennent gris.
Tóc tôi đang chuyển sang màu xám.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng