la chemise de nuit
Pronunciation
/ʃ(ə)miz də nɥi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemise de nuit"trong tiếng Pháp

La chemise de nuit
01

áo ngủ, váy ngủ

vêtement léger et long porté par les femmes pour dormir
la chemise de nuit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chemises de nuit
Các ví dụ
Elle a acheté une nouvelle chemise de nuit pour l' hiver.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngủ mới cho mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng