la chemise de nuit
chemise
ʃəmiz
shēmiz
de
nuit
nɥi
nüi

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemise de nuit"trong tiếng Pháp

La chemise de nuit
01

áo ngủ, váy ngủ

vêtement léger et long porté par les femmes pour dormir 
la chemise de nuit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chemises de nuit
Các ví dụ
Elle porte une chemise de nuit en coton ce soir. 

Cô ấy đang mặc một áo ngủ bằng cotton tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng