Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chemise
01
áo sơ mi, áo cánh
vêtement porté sur le haut du corps, avec des manches et des boutons devant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chemises
Các ví dụ
Il porte une chemise blanche aujourd'hui. He is wearing a white shirt today.
02
bìa hồ sơ, tập tài liệu
objet utilisé pour ranger et protéger des documents
Các ví dụ
J'ai mis les documents dans une chemise.
Tôi đã đặt các tài liệu vào một thư mục.



























