chavirer
chavirer
chambrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "chavirer"trong tiếng Pháp

chavirer
01

se renverser sur le côté ou complètement, en parlant d'une embarcation , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le bateau a chaviré à cause des fortes vagues. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng