Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chatoyant
01
lấp lánh, đổi màu
qui change de couleur selon l'angle de vue ou la lumière
Các ví dụ
Les plumes chatoyantes du paon éblouissaient les visiteurs.
Những chiếc lông lấp lánh của con công làm cho du khách choáng ngợp.



























