Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chasse-neige
01
xe quét tuyết, máy dọn tuyết
véhicule ou machine utilisé pour déblayer la neige des routes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chasse-neiges
Các ví dụ
Le chasse-neige est passé à 5h du matin pour dégager la route.
Xe quét tuyết đã đi qua lúc 5 giờ sáng để dọn sạch đường.



























