le chapitre
cha
ʃa
sha
pitre
pitʁ
pitr

Định nghĩa và ý nghĩa của "chapitre"trong tiếng Pháp

Le chapitre
01

chương, phần của sách

division d'un livre ou d'un texte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chapitres
Các ví dụ
Le premier chapitre de ce roman est captivant. 

Chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng