Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ceinture
[gender: feminine]
01
thắt lưng, đai
bande de tissu ou de cuir portée autour de la taille pour maintenir un vêtement ou comme accessoire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ceintures
Các ví dụ
La ceinture de sécurité est obligatoire en voiture.
Dây an toàn là bắt buộc trong xe hơi.



























