le cartilage
car
kaʁ
kar
ti
ti
ti
lage
laʒ
lazh
carrelage

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartilage"trong tiếng Pháp

Le cartilage
01

sụn, mô sụn

tissu souple et élastique qui recouvre les extrémités des os et les articulations 
le cartilage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le cartilage protège les os lors des mouvements. 

Sụn bảo vệ xương trong các chuyển động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng