Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le carré
[gender: masculine]
01
hình vuông, quảng trường
figure géométrique à quatre côtés égaux et quatre angles droits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carrés
Các ví dụ
Pour ce problème de géométrie, calculez l' aire du carré.
Đối với bài toán hình học này, hãy tính diện tích của hình vuông.
02
tóc cắt ngang, kiểu tóc bob
coupe de cheveux droite avec une frange et des pointes à angle droit
Các ví dụ
J' adore ton nouveau carré, il met en valeur ton visage !
Tôi yêu kiểu tóc carré mới của bạn, nó làm nổi bật khuôn mặt của bạn!
carré
01
vuông, hình vuông
qui a la forme d'un carré, avec des angles droits et des côtés égaux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus carré
so sánh hơn
plus carré
có thể phân cấp
giống đực số ít
carré
giống đực số nhiều
carrés
giống cái số ít
carrée
giống cái số nhiều
carrées
Các ví dụ
Nous avons acheté des coussins carrés pour le canapé.



























