la carrière
ca
ka
ka
rrière
ʁjɛʁ
ryer
barrièrearrière

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrière"trong tiếng Pháp

La carrière
01

sự nghiệp, con đường nghề nghiệp

ensemble des emplois qu'une personne occupe dans sa vie professionnelle 
la carrière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carrières
Các ví dụ
Elle veut faire carrière dans le droit. 

Cô ấy muốn làm sự nghiệp trong ngành luật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng