la carrière
Pronunciation
/kaʀjɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrière"trong tiếng Pháp

La carrière
01

sự nghiệp, con đường nghề nghiệp

ensemble des emplois qu'une personne occupe dans sa vie professionnelle
la carrière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carrières
Các ví dụ
Sa carrière a commencé à l' âge de vingt ans.
Sự nghiệp của cô ấy bắt đầu ở tuổi hai mươi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng