la carafe
carafe
kaʁaf
karaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "carafe"trong tiếng Pháp

La carafe
01

bình nước, bình thủy tinh

récipient en verre utilisé pour servir de l'eau ou du vin 
la carafe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carafes
Các ví dụ
Elle a versé de l'eau dans la carafe. 

Cô ấy đã rót nước vào bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng