la canneberge
Pronunciation
/kanbɛʁʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "canneberge"trong tiếng Pháp

La canneberge
01

nam việt quất, quả nam việt quất

petit fruit rouge, acidulé, utilisé frais ou en jus
la canneberge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canneberges
Các ví dụ
La sauce aux canneberges accompagne souvent la dinde.
Nước sốt nam việt quất thường đi kèm với gà tây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng