la calculette
Pronunciation
/kalkylˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calculette"trong tiếng Pháp

La calculette
01

máy tính bỏ túi, máy tính cầm tay

petite calculatrice portable
la calculette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calculettes
Các ví dụ
Les élèves peuvent apporter une calculette à l' examen.
Học sinh có thể mang máy tính vào kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng