la calculette
cal
kal
kal
cu
ky
ky
lette
lɛt
let
cacahouètefléchettedisquettemouffette

Định nghĩa và ý nghĩa của "calculette"trong tiếng Pháp

La calculette
01

máy tính bỏ túi, máy tính cầm tay

petite calculatrice portable 
la calculette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calculettes
Các ví dụ
J'utilise ma calculette pour les calculs rapides. 

Tôi sử dụng máy tính cầm tay của mình để tính toán nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng