calcaire
calcaire
calvaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "calcaire"trong tiếng Pháp

calcaire
01

qui est constitué en grande partie de calcaire ou de carbonate de calcium , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Cette roche est calcaire. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

calcaire

cal

+

caire

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng