la cagoule
ca
ka
ka
goule
gʊl
gool

Định nghĩa và ý nghĩa của "cagoule"trong tiếng Pháp

La cagoule
01

mũ balaclava, mũ trùm đầu

bonnet couvrant entièrement ou partiellement la tête et le visage , souvent utilisé pour se protéger du froid ou pour des activités spécifiques 
la cagoule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cagoules
Các ví dụ
Il porte une cagoule pour se protéger du vent glacé. 

Anh ấy đang đeo một chiếc cagoule để bảo vệ mình khỏi cơn gió lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng