la bêche
bêche
bɛʃ
besh
bichebûchebâche

Định nghĩa và ý nghĩa của "bêche"trong tiếng Pháp

La bêche
01

cái xẻng, cái mai

outil de jardinage à lame plate et tranchante, utilisé pour creuser et retourner la terre 
la bêche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bêches
Các ví dụ
J'ai besoin de la bêche pour planter ces arbustes. 

Tôi cần cái xẻng để trồng những bụi cây này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng