Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bâtir
01
xây dựng, dựng lên
construire un bâtiment ou une structure
Các ví dụ
Nous devons bâtir un pont entre les deux villages.
Xây dựng một cây cầu giữa hai ngôi làng.
02
xây dựng, thiết lập
créer ou établir quelque chose sur des bases solides
Các ví dụ
Nous essayons de bâtir un projet commun.
Chúng tôi đang cố gắng xây dựng một dự án chung.



























