la bulbe
Pronunciation
/bˈylb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulbe"trong tiếng Pháp

La bulbe
01

củ, hành

organe végétal souterrain servant de réserve nutritive
la bulbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bulbes
Các ví dụ
Cette bulbe commence à germer avec les premières chaleurs.
Củ này bắt đầu nảy mầm với những cơn nóng đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng